Ampli tích hợp Quad Artera Solus Play- Hàng Chính hãng PGI

₫54900000

Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Ampli tích hợp Quad Artera Solus Play- Hàng Chính hãng PGI 

Artera Solus Play là thế hệ mới nhất của dòng thiết bị đa năng Artera Solus nổi tiếng từ Quad, sở hữu những nâng cấp, cải tiến quan trọng để trong thành một hệ thống âm thanh all-in-one (tất cả trong một) hoàn chỉnh. Theo đó, Artera Solus Play có thể phát nhạc từ đĩa CD, nhạc số từ các nguồn lưu trữ nối mạng như NAS hay PC, stream nhạc trực tuyến từ các dịch vụ hàng đầu như Tidal, Amazon Music, Deezer và Qobuz nhờ vào nền tảng phát nhạc trực tuyến hi-res DTS Play-Fi.

 

 

Ngoài ra, thiết bị này còn hỗ trợ phát nhạc không dây từ thiết bị di động thông qua aptX Bluetooth và Spotify Connect. Artera Solus Play cũng được trang bị đầy đủ các kết nối vật lý như Optical, Coaxial, USB-B, đầu vào tín hiệu analog, cổng xuất tín hiệu pre-out, cổng xuất tín hiệu số. DAC giải mã của thiết bị này hỗ trợ tiếp nhận và giải mã tín hiệu nhạc số PCM tối đa 32bit/384kHz và DSD 256.

 

 

Để giảm thiểu nhiễu tín hiệu, tầng pre-amp và tầng công suất đều được thiết kế với cấu trúc mạch cân bằng, sử dụng đường dẫn tín hiệu ngắn và toàn bộ biến áp cấp nguồn được cách ly với mạch tín hiệu. Âm lượng được tùy chỉnh trong vi mạch xử lý tín hiệu và dẫn ra trực tiếp tới 2 tầng khuếch đại mono class AB với công suất 75W tại trở kháng 8Ohms. 

 

 

 

Kết quả của việc đầu tư các linh kiện tốt nhất và thiết kế tối ưu là một Artera Solus Play mang hiệu suất ngang bằng với các hệ thống hi-fi đa thành phần đắt tiền – chi tiết, tự nhiên, mở rộng và năng động – phù hợp với “nhiệm vụ” của Quad xưa nay là mang đến “sự tiệm cận với âm thanh nguyên bản”.

—
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

Model Name  QUAD ARTERA SOLUS PLAY
Speaker outputs
2 x 75W (8Ω)
Total harmonic distortion
< 0.003% (@1KHz, 50W/8Ω, BW=20Hz-20kHz)
S/N ratio 100dB or more (analog input, when 8Ω load, rated output, A-weighted)
Frequency response
> 108dB (A-weighted, ref. 75W)
PRE OUT audio outputs  
Connector 2 x RCA, 2 x Balanced XLR, 6.3mm Headphone
Jack
Output sensitivties RCA 0-2.3 Vrms / XLR 0-4.6 Vrms
Frequency response
20Hz-20kHz, 1kHz (± 0.2dB)
S/N ratio
> 110dB (A-weighted, ref. 1V)
Distortion
< 0.002% (@1KHz, BW=20Hz-20kHz)
Analog audio inputs 2 x RCA (AUX1, AUX2)
Digital audio inputs 2 x Optical TOSlink, 2 x RCA (DIG1, DIG2), USB B (PC/MAC)
PCM data sampling frequency  
COAXIAL/OPTICAL 44.1k/48k/88.2k/96k/176.4k/192k Hz
USB 44.1k/48k/88.2k/96k/176.4k/192k/352.8k/384k Hz
Quantization bit depth  
COAXIAL/OPTICAL 16/24 bit
USB 16/24/32 bit
Audio File Formats ALAC, WAV, FLAC, AIFF, WMA, MP3, AAC, AACHE,
AAC+, DSD64, DSD128, DSD256
D/A Converter ESS ES9018 32bit DAC
Power supply AC 220 – 240V, 50/60Hz
Standby power 0.5W or less (in standby mode)
Dimensions
320 x 320 x 105mm
Net Weight 11.5kg

Thông tin bổ sung

Cân nặng 13.8 kg
Màu sắc

Default Title